Sách341.2473 TH.250.CHThể chế pháp lý ASEAN và vai trò của Việt Nam /
|
DDC
| 341.2473 | |
Tác giả CN
| Trần Anh Tuấn | |
Nhan đề
| Thể chế pháp lý ASEAN và vai trò của Việt Nam / Trần Anh Tuấn (ch.b.), Nguyễn Quỳnh Anh, Vũ Thị Anh Thư | |
Thông tin xuất bản
| H. : Tư pháp, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 319tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Tổng quan về hội nhập khu vực và hội nhập ASEAN; thể chế pháp lý ASEAN; thực trạng thể chế pháp lý ASEAN; pháp luật và vai trò của Việt Nam trong xây dựng, thực hiện thể chế pháp lý ASEAN; định hướng, giải pháp nâng cao vai trò của Việt Nam trong xây dựng và thực hiện thể chế pháp lý ASEAN | |
Tên vùng địa lý
| ASEAN | |
Từ khóa tự do
| Thể chế | |
Từ khóa tự do
| Vai trò | |
Từ khóa tự do
| Pháp lý | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201004988 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202007689-90 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 64154 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | ADF8D5A9-79CA-4CD6-9810-942536AD388D |
|---|
| 005 | 202401080937 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20240108094022|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a341.2473|bTH.250.CH |
|---|
| 100 | |aTrần Anh Tuấn |
|---|
| 245 | |aThể chế pháp lý ASEAN và vai trò của Việt Nam / |c Trần Anh Tuấn (ch.b.), Nguyễn Quỳnh Anh, Vũ Thị Anh Thư |
|---|
| 260 | |aH. : |bTư pháp, |c2022 |
|---|
| 300 | |a319tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTổng quan về hội nhập khu vực và hội nhập ASEAN; thể chế pháp lý ASEAN; thực trạng thể chế pháp lý ASEAN; pháp luật và vai trò của Việt Nam trong xây dựng, thực hiện thể chế pháp lý ASEAN; định hướng, giải pháp nâng cao vai trò của Việt Nam trong xây dựng và thực hiện thể chế pháp lý ASEAN |
|---|
| 651 | |aASEAN |
|---|
| 653 | |aThể chế |
|---|
| 653 | |aVai trò |
|---|
| 653 | |aPháp lý |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201004988 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202007689-90 |
|---|
| 890 | |a3|b40 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201004988
|
Kho Đọc tầng 2
|
341.2473 TH.250.CH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202007689
|
Kho Mượn tầng 2
|
341.2473 TH.250.CH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202007690
|
Kho Mượn tầng 2
|
341.2473 TH.250.CH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|