Sách305.509597 X.126.DXây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế :
|
DDC
| 305.509597 | |
Tác giả CN
| Bùi Đình Bôn | |
Nhan đề
| Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế : Sách chuyên khảo / Bùi Đình Bôn | |
Thông tin xuất bản
| H. : Lao động, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 284tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày về khái niệm giai cấp công nhân và giai cấp công nhân Việt Nam; những vấn đề bức xúc của giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay; vai trò, xu hướng phát triển và mối quan hệ với các giai cấp trong xã hội; xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế... | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Hội nhập quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Giai cấp công nhân | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201004985 | |
Địa chỉ
| VPLKho Luân Chuyển tầng 1(3): 103070732-4 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202007683-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 64151 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | EEE00ACE-E424-49CD-B67C-3B48C179D1FE |
|---|
| 005 | 202401051456 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20240105145944|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a305.509597|bX.126.D |
|---|
| 100 | |aBùi Đình Bôn |
|---|
| 245 | |aXây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế : |bSách chuyên khảo / |cBùi Đình Bôn |
|---|
| 260 | |aH. : |bLao động, |c2022 |
|---|
| 300 | |a284tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày về khái niệm giai cấp công nhân và giai cấp công nhân Việt Nam; những vấn đề bức xúc của giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay; vai trò, xu hướng phát triển và mối quan hệ với các giai cấp trong xã hội; xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế... |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aHội nhập quốc tế |
|---|
| 653 | |aGiai cấp công nhân |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201004985 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Luân Chuyển tầng 1|j(3): 103070732-4 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202007683-4 |
|---|
| 890 | |a6|b50 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201004985
|
Kho Đọc tầng 2
|
305.509597 X.126.D
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
Hạn trả:07-10-2026
|
|
|
2
|
103070732
|
Kho Luân Chuyển tầng 1
|
305.509597 X.126.D
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
3
|
202007683
|
Kho Mượn tầng 2
|
305.509597 X.126.D
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
4
|
202007684
|
Kho Mượn tầng 2
|
305.509597 X.126.D
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
5
|
103070733
|
Kho Luân Chuyển tầng 1
|
305.509597 X.126.D
|
Sách tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
6
|
103070734
|
Kho Luân Chuyển tầng 1
|
305.509597 X.126.D
|
Sách tiếng Việt
|
6
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|