Sách110 S.309.HSiêu hình học /
|
DDC
| 110 | |
Tác giả CN
| Aristotle; | |
Nhan đề
| Siêu hình học / Aristotle; Lê Duy Nam (dịch); Nguyễn Nguyên Hy (dịch) | |
Thông tin xuất bản
| Đà Nẵng : Nxb. Đà Nẵng, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 546 tr. : hình vẽ ; 24 cm | |
Tóm tắt
| Luận bàn về siêu hình học, nghiên cứu thực tại, những khúc mắc chính của siêu hình học, phạm vi của siêu hình học, các định nghĩa, sự phân loại các môn khoa học, bản dạng, vật chất và dạng thức, tiềm năng và thực tế, nhất nguyên và những đặc tính tổng quát khác của bản dạng, toán học, ý niệm, số. | |
Từ khóa tự do
| Siêu hình học | |
Từ khóa tự do
| Triết học | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006337 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010099-100 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65605 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 83BBDBC2-03D8-4727-AC0D-3623448A72F4 |
|---|
| 005 | 202512170903 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c555000 |
|---|
| 039 | |y20251217090719|zbinhtv |
|---|
| 082 | |a110|bS.309.H |
|---|
| 100 | |aAristotle; |
|---|
| 245 | |aSiêu hình học / |cAristotle; Lê Duy Nam (dịch); Nguyễn Nguyên Hy (dịch) |
|---|
| 260 | |aĐà Nẵng : |bNxb. Đà Nẵng, |c2024 |
|---|
| 300 | |a546 tr. : |b hình vẽ ; |c24 cm |
|---|
| 520 | |aLuận bàn về siêu hình học, nghiên cứu thực tại, những khúc mắc chính của siêu hình học, phạm vi của siêu hình học, các định nghĩa, sự phân loại các môn khoa học, bản dạng, vật chất và dạng thức, tiềm năng và thực tế, nhất nguyên và những đặc tính tổng quát khác của bản dạng, toán học, ý niệm, số. |
|---|
| 653 | |aSiêu hình học |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006337 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010099-100 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006337
|
Kho Đọc tầng 2
|
110 S.309.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010099
|
Kho Mượn tầng 2
|
110 S.309.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010100
|
Kho Mượn tầng 2
|
110 S.309.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|