Sách294.336153 NH.556.NNhững nẻo đường chiêm nghiệm /
|
DDC
| 294.336153 | |
Tác giả CN
| Ricard, Matthieu; Lê Trường Sơn (dịch); Singer, Wolf | |
Nhan đề
| Những nẻo đường chiêm nghiệm / Ricard, Matthieu; Lê Trường Sơn (dịch); Singer, Wolf | |
Thông tin xuất bản
| H. : Nxb. Hà Nội, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 339 tr. ; 24 cm | |
Tóm tắt
| Gồm những phân tích của nhà sư, nhà khoa học về khoa học và tâm trí với các chủ đề như: thiền định và não bộ; đối phó với các quá trình tiềm thức và cảm xúc; làm thế nào để hiểu những gì chúng ta biết; điều tra cái tôi; ý chí tự do, trách nhiệm và công bằng; bản chất của ý thức. | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thần kinh | |
Từ khóa tự do
| Đạo Phật; | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006276 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202009977-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65611 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F09615DF-CFD7-4243-8914-4ED1C4A80A2E |
|---|
| 005 | 202512170938 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c129000 |
|---|
| 039 | |y20251217094133|zbinhtv |
|---|
| 082 | |a294.336153|bNH.556.N |
|---|
| 100 | |aRicard, Matthieu; Lê Trường Sơn (dịch); Singer, Wolf |
|---|
| 245 | |aNhững nẻo đường chiêm nghiệm / |cRicard, Matthieu; Lê Trường Sơn (dịch); Singer, Wolf |
|---|
| 260 | |aH. : |bNxb. Hà Nội, |c2023 |
|---|
| 300 | |a339 tr. ; |c24 cm |
|---|
| 520 | |aGồm những phân tích của nhà sư, nhà khoa học về khoa học và tâm trí với các chủ đề như: thiền định và não bộ; đối phó với các quá trình tiềm thức và cảm xúc; làm thế nào để hiểu những gì chúng ta biết; điều tra cái tôi; ý chí tự do, trách nhiệm và công bằng; bản chất của ý thức. |
|---|
| 653 | |aTâm lí học |
|---|
| 653 | |aKhoa học thần kinh |
|---|
| 653 | |aĐạo Phật; |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006276 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202009977-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006276
|
Kho Đọc tầng 2
|
294.336153 NH.556.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202009977
|
Kho Mượn tầng 2
|
294.336153 NH.556.N
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202009978
|
Kho Mượn tầng 2
|
294.336153 NH.556.N
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|