Sách495.68 T.550.HTự học giao tiếp tiếng Nhật từ con số 0 bằng phương pháp shadowing /
|
DDC
| 495.68 | |
Tác giả CN
| Vũ Thu Thuỷ, Xuân Thu | |
Nhan đề
| Tự học giao tiếp tiếng Nhật từ con số 0 bằng phương pháp shadowing / Vũ Thu Thuỷ; Tokuda Tomoki (h.đ., thu âm); Xuân Thu | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hồng Đức, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 214 tr. : bảng, tranh vẽ ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu và hướng dẫn về phương pháp shadowing, cách luyện tập thực hành shadowing với các dạng câu hỏi theo chủ đề thông dụng như: Chào hỏi, hỏi thăm, thời gian, ngày giờ, quán ăn, nhà hàng, mua sắm... nhằm hỗ trợ trau dồi thêm vốn tiếng Nhật trong sinh hoạt hàng ngày cho người học. | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Nhật | |
Từ khóa tự do
| Sách tự học | |
Từ khóa tự do
| Giao tiếp | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006321 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010067-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65777 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 1C48789B-0751-47BA-9436-3DCDF9BC4459 |
|---|
| 005 | 202601070854 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c189000 |
|---|
| 039 | |y20260107085754|zbinhtv |
|---|
| 082 | |a495.68|bT.550.H |
|---|
| 100 | |aVũ Thu Thuỷ, Xuân Thu |
|---|
| 245 | |aTự học giao tiếp tiếng Nhật từ con số 0 bằng phương pháp shadowing / |cVũ Thu Thuỷ; Tokuda Tomoki (h.đ., thu âm); Xuân Thu |
|---|
| 260 | |aH. :|bHồng Đức, |c2024 |
|---|
| 300 | |a214 tr. : |bbảng, tranh vẽ ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu và hướng dẫn về phương pháp shadowing, cách luyện tập thực hành shadowing với các dạng câu hỏi theo chủ đề thông dụng như: Chào hỏi, hỏi thăm, thời gian, ngày giờ, quán ăn, nhà hàng, mua sắm... nhằm hỗ trợ trau dồi thêm vốn tiếng Nhật trong sinh hoạt hàng ngày cho người học. |
|---|
| 653 | |aTiếng Nhật |
|---|
| 653 | |aSách tự học |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006321 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010067-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006321
|
Kho Đọc tầng 2
|
495.68 T.550.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010067
|
Kho Mượn tầng 2
|
495.68 T.550.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010068
|
Kho Mượn tầng 2
|
495.68 T.550.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|