Sách613 C.460.THCơ thể tự chữa lành /
|
DDC
| 613 | |
Tác giả CN
| William, Anthony | |
Nhan đề
| Cơ thể tự chữa lành / Anthony William ; Mokona dịch | |
Nhan đề
| T2 Thực phẩm thay đổi cuộc sống - Thần dược đến từ trái cây và rau củ | |
Thông tin xuất bản
| H : Thanh niên, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 464tr. ; 23cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu một số loại thực phẩm như trái cây, rau củ, thảo mộc, gia vi, thực phẩm dại kèm theo một danh sách các căn bệnh và triệu chứng mà thứ trái cây, rau củ đó sẽ giúp giảm nhẹ tình trạng bệnh, đồng thời chỉ ra rất nhiều lợi ích của chúng trong việc hỗ trợ về mặt tinh thần và cảm xúc | |
Từ khóa tự do
| Phòng trị bệnh | |
Từ khóa tự do
| Chăm sóc sức khoẻ | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006328 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010081-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65786 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 02978D0E-CFDE-4000-9625-D532908F1F02 |
|---|
| 005 | 202601080832 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c185000 |
|---|
| 039 | |a20260108083533|blethietmay|y20260107100335|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a613|bC.460.TH |
|---|
| 100 | |aWilliam, Anthony |
|---|
| 245 | |aCơ thể tự chữa lành / |cAnthony William ; Mokona dịch |
|---|
| 245 | |nT2|p Thực phẩm thay đổi cuộc sống - Thần dược đến từ trái cây và rau củ |
|---|
| 260 | |aH : |bThanh niên, |c2024 |
|---|
| 300 | |a464tr. ; |c23cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu một số loại thực phẩm như trái cây, rau củ, thảo mộc, gia vi, thực phẩm dại kèm theo một danh sách các căn bệnh và triệu chứng mà thứ trái cây, rau củ đó sẽ giúp giảm nhẹ tình trạng bệnh, đồng thời chỉ ra rất nhiều lợi ích của chúng trong việc hỗ trợ về mặt tinh thần và cảm xúc |
|---|
| 653 | |aPhòng trị bệnh |
|---|
| 653 | |aChăm sóc sức khoẻ |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006328 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010081-2 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
202010081
|
Kho Mượn tầng 2
|
613 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
202010082
|
Kho Mượn tầng 2
|
613 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
201006328
|
Kho Đọc tầng 2
|
613 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|