Sách616.075014 T.306.ATiếng Anh y khoa chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh /
|
DDC
| 616.075014 | |
Tác giả CN
| Ribes. Ramón | |
Nhan đề
| Tiếng Anh y khoa chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh / Ribes. Ramón; Nguyễn Thái Duy, Đặng Xuân Kỳ, Lê Thị Ny Ny (dịch).... | |
Thông tin xuất bản
| H.:Phụ nữ Việt Nam, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 536tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Gồm nhiều những chủ đề thường gặp với nhiều ví dụ minh họa cụ thể, thực tế. Cung cấp từ vựng, ngữ pháp và các mẫu câu mà bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần biết để làm việc trong môi trường tiếng anh. | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| chẩn đoán hình ảnh | |
Từ khóa tự do
| Thuật ngữ | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006322 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010069-70 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65790 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 48209D83-96FF-4049-8E04-584BEF78444A |
|---|
| 005 | 202601071052 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c315000 |
|---|
| 039 | |y20260107105617|zbinhtv |
|---|
| 082 | |a616.075014|bT.306.A |
|---|
| 100 | |aRibes. Ramón |
|---|
| 245 | |aTiếng Anh y khoa chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh / |cRibes. Ramón; Nguyễn Thái Duy, Đặng Xuân Kỳ, Lê Thị Ny Ny (dịch).... |
|---|
| 260 | |aH.:|bPhụ nữ Việt Nam, |c2024 |
|---|
| 300 | |a536tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGồm nhiều những chủ đề thường gặp với nhiều ví dụ minh họa cụ thể, thực tế. Cung cấp từ vựng, ngữ pháp và các mẫu câu mà bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần biết để làm việc trong môi trường tiếng anh. |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |achẩn đoán hình ảnh |
|---|
| 653 | |aThuật ngữ |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006322 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010069-70 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
202010070
|
Kho Mượn tầng 2
|
616.075014 T.306.A
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
201006322
|
Kho Đọc tầng 2
|
616.075014 T.306.A
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
202010069
|
Kho Mượn tầng 2
|
616.075014 T.306.A
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|