Sách909 S.109.LSapiens: Lược sử loài người bằng tranh :
|
DDC
| 909 | |
Tác giả CN
| Harari, Yuval Noah | |
Nhan đề
| Sapiens: Lược sử loài người bằng tranh : = Sapiens: A graphic history. Yuval Noah Harari, David Vandermeulen, Daniel Casanave ; Trân Trí dịchT2, Các trụ cột của nền văn minh / | |
Thông tin xuất bản
| H : Dân trí, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 255tr. ; 28cm | |
Tên vùng địa lý
| Thế giới | |
Từ khóa tự do
| Sách tranh | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Văn minh | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006363 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010151-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65798 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 734C92EB-297E-4F53-A6E7-BE141FA2D85A |
|---|
| 005 | 202601081047 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c345000 |
|---|
| 039 | |y20260108105026|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a909|bS.109.L |
|---|
| 100 | |aHarari, Yuval Noah |
|---|
| 245 | |aSapiens: Lược sử loài người bằng tranh : |b= Sapiens: A graphic history. |nT2, |pCác trụ cột của nền văn minh / |cYuval Noah Harari, David Vandermeulen, Daniel Casanave ; Trân Trí dịch |
|---|
| 260 | |aH : |bDân trí, |c2025 |
|---|
| 300 | |a255tr. ; |c28cm |
|---|
| 651 | |aThế giới |
|---|
| 653 | |aSách tranh |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aVăn minh |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006363 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010151-2 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
202010152
|
Kho Mượn tầng 2
|
909 S.109.L
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
201006363
|
Kho Đọc tầng 2
|
909 S.109.L
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
202010151
|
Kho Mượn tầng 2
|
909 S.109.L
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|