Sách353.533209597 CH.312.SChính sách hỗ trợ cho hộ nghèo, hộ cận nghèo được hưởng những chính sách ưu đãi của nhà nước /
|
DDC
| 353.533209597 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Hồng Nil | |
Nhan đề
| Chính sách hỗ trợ cho hộ nghèo, hộ cận nghèo được hưởng những chính sách ưu đãi của nhà nước / Nguyễn Thị Hồng Nil | |
Thông tin xuất bản
| H. : Hồng Đức, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 296tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung các quyết định, thông tư hướng dẫn rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo hàng năm và quy trình xác định hộ làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp có mức sống trung bình giai đoạn 2022-2025 | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Chính sách | |
Từ khóa tự do
| Quản lí nhà nước | |
Từ khóa tự do
| Người nghèo | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006481 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010358-9 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65912 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 2A95AF7F-8794-4D37-8FD6-31F68399A140 |
|---|
| 005 | 202604231528 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260423152908|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a353.533209597|bCH.312.S |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Hồng Nil |
|---|
| 245 | |aChính sách hỗ trợ cho hộ nghèo, hộ cận nghèo được hưởng những chính sách ưu đãi của nhà nước / |cNguyễn Thị Hồng Nil |
|---|
| 260 | |aH. : |bHồng Đức, |c2023 |
|---|
| 300 | |a296tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nội dung các quyết định, thông tư hướng dẫn rà soát hộ nghèo, hộ cận nghèo hàng năm và quy trình xác định hộ làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và diêm nghiệp có mức sống trung bình giai đoạn 2022-2025 |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |a Chính sách |
|---|
| 653 | |a Quản lí nhà nước |
|---|
| 653 | |aNgười nghèo |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006481 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010358-9 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006481
|
Kho Đọc tầng 2
|
353.533209597 CH.312.S
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010358
|
Kho Mượn tầng 2
|
353.533209597 CH.312.S
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010359
|
Kho Mượn tầng 2
|
353.533209597 CH.312.S
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|