Sách631.81 PH.121.BPhân bón nhả chậm - Công nghệ sản xuất và ứng dụng trong nông nghiệp thông minh / cm /
|
DDC
| 631.81 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thanh Tùng | |
Nhan đề
| Phân bón nhả chậm - Công nghệ sản xuất và ứng dụng trong nông nghiệp thông minh / cm / Nguyễn Thanh Tùng, Nguyễn Trung Đức, Trần Quốc Toàn, Phạm Thị Thu Hà | |
Thông tin xuất bản
| H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 152tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu vai trò của phân bón đối với sản xuất nông nghiệp và mô hình phát triển nông nghiệp thông minh; công nghệ sản xuất phân bón nhả chậm; cơ chế và động học quá trình nhả chậm phân bón; một số kết quả ứng dụng phân bón nhả chậm trong nông nghiệp thông minh; các phương pháp phân tích, đánh giá phân bón nhả chậm | |
Từ khóa tự do
| Phân bón | |
Từ khóa tự do
| Ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Công nghệ sản xuất | |
Từ khóa tự do
| Nông nghiệp | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006495 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010386-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65926 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5EC44901-194B-4554-988C-8B110E2F143D |
|---|
| 005 | 202604241454 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260424145534|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a631.81|bPH.121.B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thanh Tùng |
|---|
| 245 | |aPhân bón nhả chậm - Công nghệ sản xuất và ứng dụng trong nông nghiệp thông minh / cm / |cNguyễn Thanh Tùng, Nguyễn Trung Đức, Trần Quốc Toàn, Phạm Thị Thu Hà |
|---|
| 260 | |aH. : |bKhoa học và Kỹ thuật, |c2024 |
|---|
| 300 | |a152tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu vai trò của phân bón đối với sản xuất nông nghiệp và mô hình phát triển nông nghiệp thông minh; công nghệ sản xuất phân bón nhả chậm; cơ chế và động học quá trình nhả chậm phân bón; một số kết quả ứng dụng phân bón nhả chậm trong nông nghiệp thông minh; các phương pháp phân tích, đánh giá phân bón nhả chậm |
|---|
| 653 | |a Phân bón |
|---|
| 653 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aCông nghệ sản xuất |
|---|
| 653 | |aNông nghiệp |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006495 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010386-7 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006495
|
Kho Đọc tầng 2
|
631.81 PH.121.B
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010386
|
Kho Mượn tầng 2
|
631.81 PH.121.B
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010387
|
Kho Mượn tầng 2
|
631.81 PH.121.B
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|