Sách495.9228 T.306.VTiếng Việt và phong tục Việt Nam /
|
DDC
| 495.9228 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Phương Thuỳ | |
Nhan đề
| Tiếng Việt và phong tục Việt Nam / Nguyễn Thị Phương Thuỳ, Phạm Thị Thuý Hồng | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nộ, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 298tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các bài học cho người nước ngoài về tiếng Việt và phong tục của người Việt. Mỗi bài học đều có bài đọc, từ vựng, bài tập và bài đọc thêm giúp rèn luyện các kĩ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các chủ đề: Phong tục; Tết Nguyên đán; sự kiêng kỵ trong những ngày đầu năm, đầu tháng, sớm mai; phong tục cưới của người Việt; lễ ăn hỏi của người Việt; các nghi lễ của một đám hỏi; các trò chơi trong lễ hội dân gian Việt Nam; nhã nhạc Cung đình Huế | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Phong tục | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006507 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(1): 202010410 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65938 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 81CA93D3-D4EA-4795-BD44-C4970556EDDF |
|---|
| 005 | 202604281501 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260428150221|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a495.9228|bT.306.V |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Phương Thuỳ |
|---|
| 245 | |aTiếng Việt và phong tục Việt Nam / |cNguyễn Thị Phương Thuỳ, Phạm Thị Thuý Hồng |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nộ, |c2023 |
|---|
| 300 | |a298tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các bài học cho người nước ngoài về tiếng Việt và phong tục của người Việt. Mỗi bài học đều có bài đọc, từ vựng, bài tập và bài đọc thêm giúp rèn luyện các kĩ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các chủ đề: Phong tục; Tết Nguyên đán; sự kiêng kỵ trong những ngày đầu năm, đầu tháng, sớm mai; phong tục cưới của người Việt; lễ ăn hỏi của người Việt; các nghi lễ của một đám hỏi; các trò chơi trong lễ hội dân gian Việt Nam; nhã nhạc Cung đình Huế |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aPhong tục |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006507 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(1): 202010410 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006507
|
Kho Đọc tầng 2
|
495.9228 T.306.V
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010410
|
Kho Mượn tầng 2
|
495.9228 T.306.V
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|