Sách792.509597 NGH.250.THNghệ thuật Tuồng - Diện mạo và thể chất: Tác gia - Nhà tuồng học /
|
DDC
| 792.509597 | |
Tác giả CN
| Tất Thắng | |
Nhan đề
| Nghệ thuật Tuồng - Diện mạo và thể chất: Tác gia - Nhà tuồng học / Tất Thắng | |
Thông tin xuất bản
| H. : Sân khấu, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 333tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Những nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu Tuồng trong tiến trình phát triển lịch sử và tiến trình phát triển nghệ thuật với những đặc trưng cốt lõi về nghệ thuật Tuồng và quá trình hình thành, chân dung tác gia và học giả, nhà tuồng học của nghệ thuật Tuồng, danh mục các vở Tuồng tiêu biểu, các Công trình nghiên cứu, lý luận, sáng tác và dịch thuật đã được công bố của tác giả | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Nghệ thuật truyền thống | |
Từ khóa tự do
| Tuồng | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006511 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010417-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65942 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 52B07722-539A-47C7-9819-BAC493363D4B |
|---|
| 005 | 202604281529 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260428152939|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a792.509597|bNGH.250.TH |
|---|
| 100 | |aTất Thắng |
|---|
| 245 | |aNghệ thuật Tuồng - Diện mạo và thể chất: Tác gia - Nhà tuồng học / |cTất Thắng |
|---|
| 260 | |aH. : |bSân khấu, |c2024 |
|---|
| 300 | |a333tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aNhững nghiên cứu về nghệ thuật sân khấu Tuồng trong tiến trình phát triển lịch sử và tiến trình phát triển nghệ thuật với những đặc trưng cốt lõi về nghệ thuật Tuồng và quá trình hình thành, chân dung tác gia và học giả, nhà tuồng học của nghệ thuật Tuồng, danh mục các vở Tuồng tiêu biểu, các Công trình nghiên cứu, lý luận, sáng tác và dịch thuật đã được công bố của tác giả |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aNghệ thuật truyền thống |
|---|
| 653 | |aTuồng |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006511 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010417-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006511
|
Kho Đọc tầng 2
|
792.509597 NGH.250.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010417
|
Kho Mượn tầng 2
|
792.509597 NGH.250.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010418
|
Kho Mượn tầng 2
|
792.509597 NGH.250.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|