Sách362.767 T.120.KHTấm khiên bảo vệ :
|
DDC
| 362.767 | |
Nhan đề
| Tấm khiên bảo vệ : Tuyên truyền hỗ trợ phụ nữ và trẻ em phòng tránh xâm hại / Lời: Nguyễn Thị Minh Hương, Đặng Thanh Giang ; Minh họa: KimNhiLe | |
Thông tin xuất bản
| Phụ nữ Việt Nam, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 60tr. ; 21cm | |
Tùng thư
| Câu chuyện truyền thông thay đổi định kiến giới và khuôn mẫu giới | |
Tóm tắt
| Cung cấp những thông tin hữu ích, các quy tắc hỗ trợ phụ nữ và trẻ em phòng chống xâm hại, các bước an toàn khi bị xâm hại và các kiến thức, kỹ năng tự bảo vệ bản thân để trưởng thành khỏe mạnh và an toàn | |
Từ khóa tự do
| Xâm hại | |
Từ khóa tự do
| Phụ nữ | |
Từ khóa tự do
| Truyện tranh | |
Từ khóa tự do
| Trẻ em | |
Từ khóa tự do
| Phòng chống | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006528 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010451-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65959 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 0BFC310D-91CE-4D88-A5BC-40CE877FCC5E |
|---|
| 005 | 202604291034 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260429103518|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a362.767|bT.120.KH |
|---|
| 245 | |aTấm khiên bảo vệ : |bTuyên truyền hỗ trợ phụ nữ và trẻ em phòng tránh xâm hại / |cLời: Nguyễn Thị Minh Hương, Đặng Thanh Giang ; Minh họa: KimNhiLe |
|---|
| 260 | |bPhụ nữ Việt Nam, |c2024 |
|---|
| 300 | |a60tr. ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aCâu chuyện truyền thông thay đổi định kiến giới và khuôn mẫu giới |
|---|
| 520 | |aCung cấp những thông tin hữu ích, các quy tắc hỗ trợ phụ nữ và trẻ em phòng chống xâm hại, các bước an toàn khi bị xâm hại và các kiến thức, kỹ năng tự bảo vệ bản thân để trưởng thành khỏe mạnh và an toàn |
|---|
| 653 | |aXâm hại |
|---|
| 653 | |aPhụ nữ |
|---|
| 653 | |aTruyện tranh |
|---|
| 653 | |aTrẻ em |
|---|
| 653 | |aPhòng chống |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006528 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010451-2 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006528
|
Kho Đọc tầng 2
|
362.767 T.120.KH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010451
|
Kho Mượn tầng 2
|
362.767 T.120.KH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010452
|
Kho Mượn tầng 2
|
362.767 T.120.KH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|