Sách959.704092 V.308.NViệt Nam - Quê hương thứ hai của tôi :
|
DDC
| 959.704092 | |
Tác giả CN
| Sarantidis, Kostas | |
Nhan đề
| Việt Nam - Quê hương thứ hai của tôi : Hồi ký / Kostas Sarantidis ; Liang Despoina h.đ. ; Dịch: Quách Thị Thanh Hương | |
Lần xuất bản
| Lần 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 616tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu hồi ký của Kostas Sarantidis - Nguyễn Văn Lập, chiến sĩ quốc tế, bộ đội cụ Hồ, anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, viết về hành trình của ông từ Naples (Italia) đến những ngày tháng theo Việt Minh tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp ở chiến trường Liên khu 5 | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Kháng chiến chống Pháp | |
Từ khóa tự do
| 1927-2021 | |
Từ khóa tự do
| Nguyễn Văn Lập | |
Từ khóa tự do
| Hồi kí | |
Từ khóa tự do
| Anh hùng lực lượng vũ trang | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006553 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65985 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 61A9A16A-5B48-4F90-9372-7F4374407072 |
|---|
| 005 | 202605121437 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260512143805|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a959.704092|bV.308.N |
|---|
| 100 | |aSarantidis, Kostas |
|---|
| 245 | |aViệt Nam - Quê hương thứ hai của tôi : |bHồi ký / |cKostas Sarantidis ; Liang Despoina h.đ. ; Dịch: Quách Thị Thanh Hương |
|---|
| 250 | |aLần 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bChính trị quốc gia Sự thật, |c2023 |
|---|
| 300 | |a616tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu hồi ký của Kostas Sarantidis - Nguyễn Văn Lập, chiến sĩ quốc tế, bộ đội cụ Hồ, anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, viết về hành trình của ông từ Naples (Italia) đến những ngày tháng theo Việt Minh tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp ở chiến trường Liên khu 5 |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |a Kháng chiến chống Pháp |
|---|
| 653 | |a1927-2021 |
|---|
| 653 | |aNguyễn Văn Lập |
|---|
| 653 | |aHồi kí |
|---|
| 653 | |aAnh hùng lực lượng vũ trang |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006553 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006553
|
Kho Đọc tầng 2
|
959.704092 V.308.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|