Sách070.503 T.550.ĐTừ điển xuất bản Việt Nam :
|
DDC
| 070.503 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Như Ý | |
Nhan đề
| Từ điển xuất bản Việt Nam : Sơ thảo / Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng (ch.b.), Nguyễn Nguyên.... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tin và Truyền thông, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 452tr. ; 24cm | |
Tóm tắt
| Giải nghĩa ngắn gọn, chính xác các thuật ngữ, từ, nhóm từ thuộc 4 lĩnh vực của hoạt động xuất bản: Xuất bản, in, phát hành và các nhà xuất bản đương đại Việt Nam | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Từ điển | |
Từ khóa tự do
| Xuất bản | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006554 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010484-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65986 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 06F75AA1-6135-495F-A220-03DD10CBE7B5 |
|---|
| 005 | 202605121451 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260512145230|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a070.503|bT.550.Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Như Ý |
|---|
| 245 | |aTừ điển xuất bản Việt Nam : |bSơ thảo / |cNguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng (ch.b.), Nguyễn Nguyên.... |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tin và Truyền thông, |c2023 |
|---|
| 300 | |a452tr. ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aGiải nghĩa ngắn gọn, chính xác các thuật ngữ, từ, nhóm từ thuộc 4 lĩnh vực của hoạt động xuất bản: Xuất bản, in, phát hành và các nhà xuất bản đương đại Việt Nam |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aTừ điển |
|---|
| 653 | |aXuất bản |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006554 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010484-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006554
|
Kho Đọc tầng 2
|
070.503 T.550.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010484
|
Kho Mượn tầng 2
|
070.503 T.550.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010485
|
Kho Mượn tầng 2
|
070.503 T.550.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|