Sách305.895930597 NG.558.XNgười Xtiêng ở Việt Nam
|
DDC
| 305.895930597 | |
Nhan đề
| Người Xtiêng ở Việt Nam | |
Nhan đề khác
| The Xtiêng in Viet Nam | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tấn, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 151tr. ; 25cm | |
Tóm tắt
| Những hình ảnh phản ánh nhiều phương diện trong đời sống của người Xtiêng từ nguồn gốc, phân bố dân cư; bản làng, nhà ở; nguồn sống; y phục, trang sức cho đến phong tục tập quán, lễ hội tiêu biểu | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Dân tộc Xtiêng | |
Từ khóa tự do
| Sách ảnh | |
Từ khóa tự do
| Sách song ngữ | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006558 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010490-1 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65990 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C2370B53-D4DA-40C1-907F-677956D8D133 |
|---|
| 005 | 202605121529 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260512153003|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a305.895930597|bNG.558.X |
|---|
| 245 | |aNgười Xtiêng ở Việt Nam |
|---|
| 246 | |aThe Xtiêng in Viet Nam |
|---|
| 260 | |aH. : |bThông tấn, |c2023 |
|---|
| 300 | |a151tr. ; |c25cm |
|---|
| 520 | |aNhững hình ảnh phản ánh nhiều phương diện trong đời sống của người Xtiêng từ nguồn gốc, phân bố dân cư; bản làng, nhà ở; nguồn sống; y phục, trang sức cho đến phong tục tập quán, lễ hội tiêu biểu |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aDân tộc Xtiêng |
|---|
| 653 | |aSách ảnh |
|---|
| 653 | |aSách song ngữ |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006558 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010490-1 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006558
|
Kho Đọc tầng 2
|
305.895930597 NG.558.X
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010490
|
Kho Mượn tầng 2
|
305.895930597 NG.558.X
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010491
|
Kho Mượn tầng 2
|
305.895930597 NG.558.X
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|