Sách305.42 T.103.LTài liệu hướng dẫn giám sát và đánh giá về bình đẳng giới trong các chương trình, dự án :
|
DDC
| 305.42 | |
Nhan đề
| Tài liệu hướng dẫn giám sát và đánh giá về bình đẳng giới trong các chương trình, dự án : Dành cho cán bộ Hội LHPN cấp Trung ương, cấp tỉnh và cấp huyện | |
Thông tin xuất bản
| H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 126tr. ; 27cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung các chuyên đề về hướng dẫn, giám sát, đáng giá bình đẳng giới: khuôn mẫu và bất bình đẳng giới; xây dựng chỉ số giám sát và đánh giá bình đẳng giới; phân tích các bên liên quan và nguồn thông tin; thu thập thông tin và tổng hợp báo cáo | |
Từ khóa tự do
| Giám sát | |
Từ khóa tự do
| Hướng dẫn | |
Từ khóa tự do
| Bình đẳng giới | |
Từ khóa tự do
| Chương trình | |
Từ khóa tự do
| Dự án | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006565 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010497-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65996 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | ADD96840-CBEE-48CC-9953-F64C601AE482 |
|---|
| 005 | 202605121608 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260512160913|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a305.42|bT.103.L |
|---|
| 245 | |aTài liệu hướng dẫn giám sát và đánh giá về bình đẳng giới trong các chương trình, dự án : |bDành cho cán bộ Hội LHPN cấp Trung ương, cấp tỉnh và cấp huyện |
|---|
| 260 | |aH. : |bPhụ nữ Việt Nam, |c2024 |
|---|
| 300 | |a126tr. ; |c27cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nội dung các chuyên đề về hướng dẫn, giám sát, đáng giá bình đẳng giới: khuôn mẫu và bất bình đẳng giới; xây dựng chỉ số giám sát và đánh giá bình đẳng giới; phân tích các bên liên quan và nguồn thông tin; thu thập thông tin và tổng hợp báo cáo |
|---|
| 653 | |aGiám sát |
|---|
| 653 | |aHướng dẫn |
|---|
| 653 | |a Bình đẳng giới |
|---|
| 653 | |aChương trình |
|---|
| 653 | |aDự án |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006565 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010497-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006565
|
Kho Đọc tầng 2
|
305.42 T.103.L
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010497
|
Kho Mượn tầng 2
|
305.42 T.103.L
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010498
|
Kho Mượn tầng 2
|
305.42 T.103.L
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|