Sách823 KH.500.VKhu vườn hoang :
|
DDC
| 823 | |
Tác giả CN
| Orme, David | |
Nhan đề
| Khu vườn hoang : Truyện ngắn / David Orme, Martin Remphry ; Nguyễn Thị Mỹ Dung dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2011 | |
Mô tả vật lý
| 38tr. : tranh màu ; 21cm | |
Tùng thư
| Sơn ca kể chuyện | |
Tên vùng địa lý
| Anh | |
Từ khóa tự do
| Truyện ngắn | |
Từ khóa tự do
| Văn học thiếu nhi | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(2): DTN004056, DTN004058 |
Vốn tư liệu
| |
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 66090 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 8DF582CD-8A16-41DF-81E6-A67D46ADF707 |
|---|
| 005 | 202605251416 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c18000 |
|---|
| 039 | |y20260525141727|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a823|bKH.500.V |
|---|
| 100 | |aOrme, David |
|---|
| 245 | |aKhu vườn hoang : |bTruyện ngắn / |cDavid Orme, Martin Remphry ; Nguyễn Thị Mỹ Dung dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2011 |
|---|
| 300 | |a38tr. : |btranh màu ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aSơn ca kể chuyện |
|---|
| 651 | |aAnh |
|---|
| 653 | |aTruyện ngắn |
|---|
| 653 | |aVăn học thiếu nhi |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(2): DTN004056, DTN004058 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
DTN004056
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
823 KH.500.V
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
DTN004058
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
823 KH.500.V
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|