Sách629.4 D.000.KDK findout! - Du hành không gian :
|
DDC
| 629.4 | |
Tác giả CN
| Stone, Jerry | |
Nhan đề
| DK findout! - Du hành không gian : Những điều sách giáo khoa không dạy bạn : Dành cho lứa tuổi 6 - 14 / Jerry Stone ; Quang Phát dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thế giới, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 64tr. : ảnh màu ; 24cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức khoa học cơ bản về du hành không gian, giúp các em tìm hiểu và khám phá những nhà thiên văn học đầu tiên, tiên phong vào vũ trụ, chạy đua không gian, tàu con thoi, tàu con thoi vận hành, tên lửa, phi cơ không gian, trạm vũ trụ, các thí nghiệm ngoài không gian... | |
Từ khóa tự do
| Du hành vũ trụ | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102034552-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 66527 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4EDADFE1-5AC8-4138-A05C-21A8C0488DA2 |
|---|
| 005 | 202605281000 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c109000 |
|---|
| 039 | |a20260528100109|bhuonggiang|y20260528094831|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a629.4|bD.000.K |
|---|
| 100 | |a Stone, Jerry |
|---|
| 245 | |aDK findout! - Du hành không gian : |b Những điều sách giáo khoa không dạy bạn : Dành cho lứa tuổi 6 - 14 / |cJerry Stone ; Quang Phát dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bThế giới, |c2022 |
|---|
| 300 | |a64tr. : |bảnh màu ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức khoa học cơ bản về du hành không gian, giúp các em tìm hiểu và khám phá những nhà thiên văn học đầu tiên, tiên phong vào vũ trụ, chạy đua không gian, tàu con thoi, tàu con thoi vận hành, tên lửa, phi cơ không gian, trạm vũ trụ, các thí nghiệm ngoài không gian... |
|---|
| 653 | |aDu hành vũ trụ |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102034552-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102034552
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
629.4 D.500.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102034553
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
629.4 D.500.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102034554
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
629.4 D.500.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|