Sách629.892 D.000.KDK findout! - Rô bốt :
|
DDC
| 629.892 | |
Tác giả CN
| Lepora, Nathan | |
Nhan đề
| DK findout! - Rô bốt : Những điều sách giáo khoa không dạy bạn : Dành cho lứa tuổi 6 - 14 / Nathan Lepora ; Trần Anh dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thế giới, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 64tr. : ảnh, tranh màu ; 24cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức khoa học cơ bản về rô bốt, giúp các em tìm hiểu và khám phá những rô bốt đầu tiên, những kỹ sư rô bốt nổi tiếng, rô bốt vòng quang thế giới, rô bốt trong công việc, rô bốt an ninh, rô bốt ngoài vũ trụ... | |
Từ khóa tự do
| Robot | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102034558-60 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 66530 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6ABB394D-8306-4478-B2D3-B8017C147B04 |
|---|
| 005 | 202605280957 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c109000 |
|---|
| 039 | |y20260528095752|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a629.892|bD.000.K |
|---|
| 100 | |a Lepora, Nathan |
|---|
| 245 | |aDK findout! - Rô bốt : |bNhững điều sách giáo khoa không dạy bạn : Dành cho lứa tuổi 6 - 14 / |cNathan Lepora ; Trần Anh dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bThế giới, |c2022 |
|---|
| 300 | |a64tr. : |bảnh, tranh màu ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức khoa học cơ bản về rô bốt, giúp các em tìm hiểu và khám phá những rô bốt đầu tiên, những kỹ sư rô bốt nổi tiếng, rô bốt vòng quang thế giới, rô bốt trong công việc, rô bốt an ninh, rô bốt ngoài vũ trụ... |
|---|
| 653 | |aRobot |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102034558-60 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102034558
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
629.892 D.000.K
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102034559
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
629.892 D.000.K
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102034560
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
629.892 D.000.K
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|