Sách618.920075 C.460.THCơ thể & sức khoẻ /
|
DDC
| 618.920075 | |
Tác giả CN
| Florance, Cara | |
Nhan đề
| Cơ thể & sức khoẻ / Cara Florance, Jon Florance ; Linh Chi dịch ; Thu Ngô h.đ. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 27tr. : tranh vẽ ; 20cm | |
Tùng thư
| Nhà sinh hoá tương lai | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản cùng hình ảnh minh hoạ sinh động về cơ thể và sức khoẻ, giúp các em tìm hiểu, khám phá những kiến thức khoa học bổ ích về bản thân và thế giới để trở thành những nhà sinh hoá trong tương lai | |
Từ khóa tự do
| Nhi khoa | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Chẩn đoán | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102034579-81 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 66547 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9CADB1FF-FDD7-4734-9DA4-B99855C24B95 |
|---|
| 005 | 202605281053 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55000 |
|---|
| 039 | |y20260528105407|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a618.920075|bC.460.TH |
|---|
| 100 | |aFlorance, Cara |
|---|
| 245 | |aCơ thể & sức khoẻ / |cCara Florance, Jon Florance ; Linh Chi dịch ; Thu Ngô h.đ. |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2022 |
|---|
| 300 | |a27tr. : |btranh vẽ ; |c20cm |
|---|
| 490 | |aNhà sinh hoá tương lai |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản cùng hình ảnh minh hoạ sinh động về cơ thể và sức khoẻ, giúp các em tìm hiểu, khám phá những kiến thức khoa học bổ ích về bản thân và thế giới để trở thành những nhà sinh hoá trong tương lai |
|---|
| 653 | |aNhi khoa |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aChẩn đoán |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102034579-81 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102034579
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
618.920075 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102034580
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
618.920075 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102034581
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
618.920075 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|