Sách
895.63 E.202.B
Em bé và tôi.
DDC 895.63
Tác giả CN Marimo Ragawa
Nhan đề Em bé và tôi. T5
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1997
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Văn học nước ngoài
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102001339-48
000 00000nam#a2200000ui#4500
00167311
00211
004DED8FC86-27E6-4838-83A8-66594C18348F
005202606021549
008081223s1997 vm| vie
0091 0
020 |c3000
039|y20260602155040|zhanha
082 |a895.63|bE.202.B
100 |aMarimo Ragawa
245 |aEm bé và tôi. |nT5
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1997
300 |atr. ; |ccm
653 |aVăn học nước ngoài
653 |aTruyện tranh
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102001339-48
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102001339 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 1
2 102001340 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 2
3 102001341 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 3
4 102001342 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 4
5 102001343 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 5
6 102001344 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 6
7 102001345 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 7
8 102001346 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 8
9 102001347 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 9
10 102001348 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 E.202.B Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào