Sách
895.63 CH.300.C
Chie - Cô bé hạt tiêu.
DDC 895.63
Nhan đề Chie - Cô bé hạt tiêu. T21
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1998
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(15): 102002851-65
000 00000nam#a2200000ui#4500
00167658
00211
004CE743C04-7FD6-47AE-B349-9D9DFF23A206
005202606041327
008081223s1998 vm| vie
0091 0
020 |c3500
039|a20260604132827|bhanha|y20260604132536|zhanha
082 |a895.63|bCH.300.C
245 |aChie - Cô bé hạt tiêu. |nT21
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1998
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(15): 102002851-65
890|a15
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102002851 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 1
2 102002852 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 2
3 102002853 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 3
4 102002854 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 4
5 102002855 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 5
6 102002856 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 6
7 102002857 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 7
8 102002858 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 8
9 102002859 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 9
10 102002860 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 10
  1  2 of 2 
Không có liên kết tài liệu số nào