Sách
895.63 CH.300.C
Chie - Cô bé hạt tiêu.
DDC 895.63
Nhan đề Chie - Cô bé hạt tiêu. T23
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1998
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Nhất Bản
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102002866-75
000 00000nam#a2200000ui#4500
00167662
00211
0049469ABF9-08F4-4B07-B83F-9D4F2A89D68A
005202606041439
008081223s1998 vm| vie
0091 0
020 |c3500
039|y20260604144035|zhanha
082 |a895.63|bCH.300.C
245 |aChie - Cô bé hạt tiêu. |nT23
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1998
300 |atr. ; |ccm
653 |aNhất Bản
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102002866-75
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102002866 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 1
2 102002867 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 2
3 102002868 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 3
4 102002869 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 4
5 102002870 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 5
6 102002871 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 6
7 102002872 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 7
8 102002873 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 8
9 102002874 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 9
10 102002875 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 CH.300.C Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào