Sách
895.63 Đ.450.R
Đô rê mon.
DDC 895.63
Tác giả CN Fujiko. F. Fujio
Nhan đề Đô rê mon. T5
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1998
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102002910-9
000 00000nam#a2200000ui#4500
00167747
00211
004BC7DA887-F078-4E52-AE9C-62AC047F5420
005202606041611
008081223s1998 vm| vie
0091 0
020 |c6500
039|y20260604161221|zhanha
082 |a895.63|bĐ.450.R
100 |aFujiko. F. Fujio
245 |aĐô rê mon. |nT5
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1998
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102002910-9
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102002910 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 1
2 102002911 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 2
3 102002912 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 3
4 102002913 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 4
5 102002914 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 5
6 102002915 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 6
7 102002916 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 7
8 102002917 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 8
9 102002918 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 9
10 102002919 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào