Sách370.116095957 S.311.SSingapore - Sống khoẻ ở xứ đắt đỏ :
|
DDC
| 370.116095957 | |
Tác giả CN
| Vĩnh Trinh | |
Nhan đề
| Singapore - Sống khoẻ ở xứ đắt đỏ : Tất tần tật những gì bạn cần khi du học Nhật Bản / B.s.: Vĩnh Trinh, Nhựt Nguyễn | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 113tr. ; 22cm | |
Tùng thư
| Cổng du học | |
Tóm tắt
| Những hướng dẫn vô cùng chi tiết cùng chia sẻ của các bạn đã và đang là du học sinh tại Singapore, sẽ giúp bạn xử lí tất cả những băn khoăn và thắc mắc về thủ tục du học, học phí, săn học bổng, thuê nhà, làm thêm, giải trí, mua sắm, và làm sao để sống tiết kiệm ở Singapore... | |
Tên vùng địa lý
| Singapore | |
Từ khóa tự do
| Cẩm nang | |
Từ khóa tự do
| Du học | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102027132-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69074 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 339F1BCB-65CF-4703-895C-1A1DFEE74B92 |
|---|
| 005 | 202606161037 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c78000 |
|---|
| 039 | |a20260616103752|blethietmay|y20260616093850|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a370.116095957|bS.311.S |
|---|
| 100 | |aVĩnh Trinh |
|---|
| 245 | |aSingapore - Sống khoẻ ở xứ đắt đỏ : |bTất tần tật những gì bạn cần khi du học Nhật Bản / |cB.s.: Vĩnh Trinh, Nhựt Nguyễn |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2018 |
|---|
| 300 | |a113tr. ; |c22cm |
|---|
| 490 | |aCổng du học |
|---|
| 520 | |aNhững hướng dẫn vô cùng chi tiết cùng chia sẻ của các bạn đã và đang là du học sinh tại Singapore, sẽ giúp bạn xử lí tất cả những băn khoăn và thắc mắc về thủ tục du học, học phí, săn học bổng, thuê nhà, làm thêm, giải trí, mua sắm, và làm sao để sống tiết kiệm ở Singapore... |
|---|
| 651 | |aSingapore |
|---|
| 653 | |aCẩm nang |
|---|
| 653 | |a Du học |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102027132-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102027132
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.116095957 S.311.S
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102027133
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.116095957 S.311.S
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102027134
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.116095957 S.311.S
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|