Sách370.116094 GI.107.VGiành vé đến Châu Âu :
|
DDC
| 370.116094 | |
Tác giả CN
| Đăng Thiên | |
Nhan đề
| Giành vé đến Châu Âu : Dành cho những bạn đang muốn đến Châu Âu du học / B.s.: Đăng Thiên, Linh Phương ; Minh hoạ: Nho Huy.... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 117tr. ; 22cm | |
Tùng thư
| Cổng du học | |
Tóm tắt
| Cung cấp cho các bạn có nguyện vọng du học tại 4 quốc gia Châu Âu Pháp, Đức, Hà Lan, Phần Lan những thông tin hữu ích và cơ bản, những hướng dẫn vô cùng chi tiết cùng chia sẻ của các bạn đã và đang là du học sinh tại đây về các vấn đề: lựa chọn ngành học, học phí, săn học bổng, thủ tục du học, các điều luật, thuê nhà, làm thêm, giải trí, mua sắm, làm sao để sống tiết kiệm... | |
Tên vùng địa lý
| Châu Âu | |
Từ khóa tự do
| Cẩm nang | |
Từ khóa tự do
| Du học | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102027135-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69077 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A32B6888-85FC-490B-B18E-5E26C86AB5E0 |
|---|
| 005 | 202606161036 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c80000 |
|---|
| 039 | |a20260616103643|blethietmay|c20260616094416|dlethietmay|y20260616094248|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a370.116094|bGI.107.V |
|---|
| 100 | |aĐăng Thiên |
|---|
| 245 | |aGiành vé đến Châu Âu : |bDành cho những bạn đang muốn đến Châu Âu du học / |cB.s.: Đăng Thiên, Linh Phương ; Minh hoạ: Nho Huy.... |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2018 |
|---|
| 300 | |a117tr. ; |c22cm |
|---|
| 490 | |aCổng du học |
|---|
| 520 | |aCung cấp cho các bạn có nguyện vọng du học tại 4 quốc gia Châu Âu Pháp, Đức, Hà Lan, Phần Lan những thông tin hữu ích và cơ bản, những hướng dẫn vô cùng chi tiết cùng chia sẻ của các bạn đã và đang là du học sinh tại đây về các vấn đề: lựa chọn ngành học, học phí, săn học bổng, thủ tục du học, các điều luật, thuê nhà, làm thêm, giải trí, mua sắm, làm sao để sống tiết kiệm... |
|---|
| 651 | |aChâu Âu |
|---|
| 653 | |aCẩm nang |
|---|
| 653 | |a Du học |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102027135-7 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102027135
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.116094 GI.107.V
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102027136
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.116094 GI.107.V
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102027137
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.116094 GI.107.V
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|