Sách
398.2094897 C.452.X
Cối xay thần Xam Pô /
DDC 398.2094897
Nhan đề Cối xay thần Xam Pô / Bùi Việt Hoa dịch ; Hoạ sĩ: Lương Xuân Đoàn
Thông tin xuất bản H. : Mỹ Thuật, 1999
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Văn học dân gian
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Sử thi
Từ khóa tự do Phần Lan
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(20): 102005519-38
000 00000nam#a2200000ui#4500
00170140
00211
0047D4BF04E-F159-47D1-BCA0-9434D8C3A5B9
005202606240958
008081223s1999 vm| vie
0091 0
020 |c8000
039|y20260624095934|zhanha
082 |a398.2094897|bC.452.X
245 |aCối xay thần Xam Pô / |cBùi Việt Hoa dịch ; Hoạ sĩ: Lương Xuân Đoàn
260 |aH. : |bMỹ Thuật, |c1999
300 |atr. ; |ccm
653 |aVăn học dân gian
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aSử thi
653 |aPhần Lan
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(20): 102005519-38
890|a20
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102005519 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 1
2 102005520 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 2
3 102005521 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 3
4 102005522 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 4
5 102005523 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 5
6 102005524 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 6
7 102005525 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 7
8 102005526 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 8
9 102005527 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 9
10 102005528 Kho Thiếu Nhi tầng 1 398.2094897 C.452.X Sách tiếng Việt 10
  1  2 of 2 
Không có liên kết tài liệu số nào