Sách
895.63 Đ.450.R
Đô rê mon.
DDC 895.63
Tác giả CN Fujiko. F. Fujio
Nhan đề Đô rê mon. T9
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1999
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(7): 102007298-304
000 00000nam#a2200000ui#4500
00172035
00211
004F67D4669-3A8B-4488-B6B3-DFE0822CDEBE
005202607271545
008081223s1999 vm| vie
0091 0
020 |c6500
039|y20260727154748|zchulonghien
082 |a895.63|bĐ.450.R
100 |aFujiko. F. Fujio
245 |aĐô rê mon. |nT9
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1999
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(7): 102007298-304
890|a7
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102007298 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 1
2 102007299 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 2
3 102007300 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 3
4 102007301 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 4
5 102007302 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 5
6 102007303 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 6
7 102007304 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 7
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào