Sách133.3 NGH,250.TH Nghệ thuật nhìn người đoán tính cách :
|
DDC
| 133.3 | |
Tác giả CN
| Shibuya, Shozo | |
Nhan đề
| Nghệ thuật nhìn người đoán tính cách : Sách kèm minh họa / Shozo Shibuya ; Pooh Chan dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 126tr. ; 21cm | |
Tùng thư
| Lặng lẽ khám phá tính cách không ngờ của đối phương | |
Tóm tắt
| Chia sẻ phương pháp, nghệ thuật nhìn người giúp bạn có thêm bí quyết thấu hiểu tính cách ẩn dấu bên trong của đối phương: Thấu hiểu người khác qua ngoại hình, nói chuyện trực tiếp giúp bạn càng hiểu rõ đối phương hơn, đoán tâm trạng qua cử chỉ | |
Từ khóa tự do
| Xem tướng | |
Từ khóa tự do
| Nhận dạng học | |
Từ khóa tự do
| Tử vi học | |
Từ khóa tự do
| Tính cách | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102028254-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 72366 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5B274575-6AB1-4A03-A404-406E7FEE618D |
|---|
| 005 | 202608041039 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55000 |
|---|
| 039 | |y20260804104117|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a133.3|bNGH,250.TH |
|---|
| 100 | |aShibuya, Shozo |
|---|
| 245 | |a Nghệ thuật nhìn người đoán tính cách : |bSách kèm minh họa / |cShozo Shibuya ; Pooh Chan dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2019 |
|---|
| 300 | |a126tr. ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aLặng lẽ khám phá tính cách không ngờ của đối phương |
|---|
| 520 | |aChia sẻ phương pháp, nghệ thuật nhìn người giúp bạn có thêm bí quyết thấu hiểu tính cách ẩn dấu bên trong của đối phương: Thấu hiểu người khác qua ngoại hình, nói chuyện trực tiếp giúp bạn càng hiểu rõ đối phương hơn, đoán tâm trạng qua cử chỉ |
|---|
| 653 | |aXem tướng |
|---|
| 653 | |aNhận dạng học |
|---|
| 653 | |aTử vi học |
|---|
| 653 | |aTính cách |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102028254-6 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102028254
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
133.3 NGH,250.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102028255
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
133.3 NGH,250.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102028256
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
133.3 NGH,250.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|