Sách394.120952 NG.454.NGNgôn ngữ của vị giác - Nghệ thuật dùng bữa như người Nhật /
|
DDC
| 394.120952 | |
Tác giả CN
| Tadashi, Watanabe | |
Nhan đề
| Ngôn ngữ của vị giác - Nghệ thuật dùng bữa như người Nhật / Watanabe Tadashi, Itou Miki ; Pooh Chan dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 127tr. ; 21cm | |
Tùng thư
| Dành cho tuổi trưởng thành | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những quy tắc ứng xử, cách thưởng thức các món ăn cổ truyền trong văn hoá ẩm thực của Nhật Bản một cách trọn vẹn và vui vẻ: Lưu ý khi dùng bữa cùng đối tác quan trọng, trình tự một bữa ăn, cách thưởng thức bữa ăn tế nhị và ngon miệng
| |
Tên vùng địa lý
| Nhật Bản | |
Từ khóa tự do
| Nghệ thuật ẩm thực | |
Từ khóa tự do
| Văn hoá ẩm thực | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102028257-9 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 72367 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9E981B79-F615-4F16-B12C-0034FFA7C574 |
|---|
| 005 | 202608041045 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c68000 |
|---|
| 039 | |y20260804104656|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a394.120952|bNG.454.NG |
|---|
| 100 | |aTadashi, Watanabe |
|---|
| 245 | |aNgôn ngữ của vị giác - Nghệ thuật dùng bữa như người Nhật / |cWatanabe Tadashi, Itou Miki ; Pooh Chan dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2019 |
|---|
| 300 | |a127tr. ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aDành cho tuổi trưởng thành |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những quy tắc ứng xử, cách thưởng thức các món ăn cổ truyền trong văn hoá ẩm thực của Nhật Bản một cách trọn vẹn và vui vẻ: Lưu ý khi dùng bữa cùng đối tác quan trọng, trình tự một bữa ăn, cách thưởng thức bữa ăn tế nhị và ngon miệng
|
|---|
| 651 | |aNhật Bản |
|---|
| 653 | |aNghệ thuật ẩm thực |
|---|
| 653 | |aVăn hoá ẩm thực |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102028257-9 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102028257
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
394.120952 NG.454.NG
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102028258
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
394.120952 NG.454.NG
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102028259
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
394.120952 NG.454.NG
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|