Sách
. B.200.B
Bé bánh quy
DDC .
Nhan đề Bé bánh quy
Thông tin xuất bản 2009
Mô tả vật lý .tr. ; .cm
Tên vùng địa lý .
Từ khóa tự do .
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(2): 102017336-7
000 00000nam#a2200000ui#4500
00172631
00211
004B266A905-27F4-47EE-89CB-CA194FE1DD11
005202608101635
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020 |c30000
039|y20260810163646|zhongnhung
082 |a.|bB.200.B
245 |aBé bánh quy
260 |c2009
300 |a.tr. ; |c.cm
651 |a.
653 |a.
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(2): 102017336-7
890|a2
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102017337 Kho Thiếu Nhi tầng 1 . B.200.B Sách tiếng Việt 2
2 102017336 Kho Thiếu Nhi tầng 1 . B.200.B Sách tiếng Việt 1
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào