English
Đăng nhập
Trang Chủ
Tin Tức
Sách hay Nên Đọc
Tin Tức
Thông Báo
Tra Cứu
Tìm Lướt
Tìm Từ Khóa
Tìm Chuyên gia
Tìm Toàn văn
Tra Cứu liên thư viện
Tài Liệu Mới
Nghiệp vụ
Nghiệp vụ Thư Viện
Sản Phẩm - Dịch Vụ
Dịch Vụ Thư Viện
Thư mục Chuyên Đề
HÌNH ẢNH THƯ VIỆN
Người Dùng
Thông tin độc giả
Gửi yêu cầu
Diễn Đàn
TRA CỨU
Tìm Lướt
Tìm Từ Khóa
Tìm Chuyên gia
Tìm Toàn văn
Tra Cứu liên thư viện
Tài Liệu Mới
Sách
331.71 B.105.H
Bạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người say mê nghiên cứu :
Mô tả
Marc
Đầu mục(3)
Tài liệu số(0)
DDC
331.71
Tác giả CN
Wang Xiaoxiao
Nhan đề
Bạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người say mê nghiên cứu : Dành cho lứa tuổi 7+ / Wang Xiaoxiao b.s. ; Trà My dịch
Thông tin xuất bản
H. : Kim Đồng, 2019
Mô tả vật lý
40tr. ; 26cm
Tóm tắt
Giới thiệu đặc điểm các ngành nghề liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu, tìm hiểu về những khó khăn, thử thách trong từng công việc và cả những niềm vui, sự tự hào; từ đó giúp các em nhỏ có những ước mơ nghề nghiệp phù hợp với mình
Từ khóa tự do
Nghề nghiệp
Từ khóa tự do
Sách thiếu nhi
Từ khóa tự do
Khoa học thường thức
Địa chỉ
VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102028227-9
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
73173
002
11
004
4D9DBCCE-7ACE-4BFD-BBF4-3286BFBA1B33
005
202608170951
008
081223s2019 vm| vie
009
1 0
020
|c
40000
039
|y
20260817095345
|z
lethietmay
082
|a
331.71
|b
B.105.H
100
|a
Wang Xiaoxiao
245
|a
Bạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người say mê nghiên cứu :
|b
Dành cho lứa tuổi 7+ /
|c
Wang Xiaoxiao b.s. ; Trà My dịch
260
|a
H. :
|b
Kim Đồng,
|c
2019
300
|a
40tr. ;
|c
26cm
520
|a
Giới thiệu đặc điểm các ngành nghề liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu, tìm hiểu về những khó khăn, thử thách trong từng công việc và cả những niềm vui, sự tự hào; từ đó giúp các em nhỏ có những ước mơ nghề nghiệp phù hợp với mình
653
|a
Nghề nghiệp
653
|a
Sách thiếu nhi
653
|a
Khoa học thường thức
852
|a
VPL
|b
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|j
(3): 102028227-9
890
|a
3
Dòng
Mã vạch
Nơi lưu
S.gọi Cục bộ
Phân loại
Bản sao
Tình trạng
Thành phần
1
102028227
Kho Thiếu Nhi tầng 1
331.71 B.105.H
Sách tiếng Việt
1
2
102028228
Kho Thiếu Nhi tầng 1
331.71 B.105.H
Sách tiếng Việt
2
3
102028229
Kho Thiếu Nhi tầng 1
331.71 B.105.H
Sách tiếng Việt
3
1 of 1
Không có liên kết tài liệu số nào