Sách331.71 B.105.HBạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người có nhiều ý tưởng sáng tạo :
|
DDC
| 331.71 | |
Tác giả CN
| Wang Xiaoxiao | |
Nhan đề
| Bạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người có nhiều ý tưởng sáng tạo : Dành cho lứa tuổi 7+ / Wang Xiaoxiao b.s. ; Trà My dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 40tr. ; 26cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu đặc điểm các ngành nghề có nhiều ý tưởng sáng tạo (nghệ nhân cắm hoa, đầu bếp, kiến trúc sư...), tìm hiểu về những khó khăn, thử thách trong từng công việc và cả những niềm vui, sự tự hào; từ đó giúp các em nhỏ có những ước mơ nghề nghiệp phù hợp với mình | |
Từ khóa tự do
| Nghề nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102028233-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 73178 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 900D3E0C-4585-4636-8AD9-EF329331BC4B |
|---|
| 005 | 202608170957 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40000 |
|---|
| 039 | |y20260817095912|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a331.71|bB.105.H |
|---|
| 100 | |aWang Xiaoxiao |
|---|
| 245 | |aBạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người có nhiều ý tưởng sáng tạo : |bDành cho lứa tuổi 7+ / |cWang Xiaoxiao b.s. ; Trà My dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |b Kim Đồng, |c2019 |
|---|
| 300 | |a40tr. ; |c26cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu đặc điểm các ngành nghề có nhiều ý tưởng sáng tạo (nghệ nhân cắm hoa, đầu bếp, kiến trúc sư...), tìm hiểu về những khó khăn, thử thách trong từng công việc và cả những niềm vui, sự tự hào; từ đó giúp các em nhỏ có những ước mơ nghề nghiệp phù hợp với mình |
|---|
| 653 | |aNghề nghiệp |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102028233-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102028233
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
331.71 B.105.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102028234
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
331.71 B.105.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102028235
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
331.71 B.105.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|