Sách331.71 B.105.HBạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người đam mê thám hiểm :
|
DDC
| 331.71 | |
Tác giả CN
| Wang Xiaoxiao | |
Nhan đề
| Bạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người đam mê thám hiểm : Dành cho lứa tuổi 7+ / Wang Xiaoxiao b.s. ; Trà My dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 40tr. ; 26cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu đặc điểm các ngành nghề liên quan đến lĩnh vực thám hiểm (nhà leo núi, nhà lữ hành, thợ lặn...); tìm hiểu về những khó khăn, thử thách trong từng công việc và cả những niềm vui, sự tự hào; từ đó giúp các em nhỏ có những ước mơ nghề nghiệp phù hợp với mình | |
Từ khóa tự do
| Nghề nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102028236-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 73180 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 87D310A0-7786-49F5-836A-D2BDAC9B7CFE |
|---|
| 005 | 202608170958 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40000 |
|---|
| 039 | |y20260817100104|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a331.71|bB.105.H |
|---|
| 100 | |aWang Xiaoxiao |
|---|
| 245 | |aBạn hợp với nghề gì nhỉ? - Bạn là người đam mê thám hiểm : |bDành cho lứa tuổi 7+ / |cWang Xiaoxiao b.s. ; Trà My dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |b Kim Đồng, |c2019 |
|---|
| 300 | |a40tr. ; |c26cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu đặc điểm các ngành nghề liên quan đến lĩnh vực thám hiểm (nhà leo núi, nhà lữ hành, thợ lặn...); tìm hiểu về những khó khăn, thử thách trong từng công việc và cả những niềm vui, sự tự hào; từ đó giúp các em nhỏ có những ước mơ nghề nghiệp phù hợp với mình |
|---|
| 653 | |aNghề nghiệp |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102028236-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102028236
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
331.71 B.105.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102028237
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
331.71 B.105.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102028238
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
331.71 B.105.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|