Sách659.1023 NGH.250.QNghề quảng cáo
|
DDC
| 659.1023 | |
Nhan đề
| Nghề quảng cáo | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2006 | |
Mô tả vật lý
| 63tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Những câu chuyện, thông tin về ngành quảng cáo, công việc của ngành quảng cáo, những tố chất giúp thành công trong nghề quảng cáo, nơi học nghề quảng cáo | |
Từ khóa tự do
| Tư vấn | |
Từ khóa tự do
| Nghề nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Quảng cáo | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(4): 102012667-70 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 73493 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7687B0AD-61F6-4013-A212-C8B52554F27B |
|---|
| 005 | 202608191320 |
|---|
| 008 | 081223s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c6500 |
|---|
| 039 | |y20260819132219|zhongnhung |
|---|
| 082 | |a659.1023|bNGH.250.Q |
|---|
| 245 | |aNghề quảng cáo |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2006 |
|---|
| 300 | |a63tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |aNhững câu chuyện, thông tin về ngành quảng cáo, công việc của ngành quảng cáo, những tố chất giúp thành công trong nghề quảng cáo, nơi học nghề quảng cáo |
|---|
| 653 | |aTư vấn |
|---|
| 653 | |aNghề nghiệp |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aQuảng cáo |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(4): 102012667-70 |
|---|
| 890 | |a4 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102012667
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
659.1023 NGH.250.Q
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102012668
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
659.1023 NGH.250.Q
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102012669
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
659.1023 NGH.250.Q
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
102012670
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
659.1023 NGH.250.Q
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|