Sách959.7 QU.105.THQuan Thị Khê Trung Hầu /
|
DDC
| 959.7 | |
Tác giả CN
| Phạm Minh Thảo | |
Nhan đề
| Quan Thị Khê Trung Hầu / Phạm Minh Thảo | |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn hóa Thông tin, 2007 | |
Mô tả vật lý
| 195tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Gồm những câu chuyện nhỏ kể về những hoạn quan giữ trọng trách trong triều đình, các quan hầu cận vua chúa mà các việc làm của họ đã đến sự thay đổi quan trọng, theo cả chiều hướng xấu và tốt cụ thể như: Lý Thường Kiệt, Dương Chấp Nhất, Hoàng Công Phụ, Trần Hùng Thao, Nguyễn Cung... | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Hoạn quan | |
Từ khóa tự do
| Nhân vật lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(6): 102014806-11 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 74642 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 5BA1565B-3E0C-495B-BD70-F5EE9FDDC499 |
|---|
| 005 | 202609171414 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c23000 |
|---|
| 039 | |y20260917141705|zhongnhung |
|---|
| 082 | |a959.7|bQU.105.TH |
|---|
| 100 | |aPhạm Minh Thảo |
|---|
| 245 | |aQuan Thị Khê Trung Hầu / |cPhạm Minh Thảo |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn hóa Thông tin, |c2007 |
|---|
| 300 | |a195tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |aGồm những câu chuyện nhỏ kể về những hoạn quan giữ trọng trách trong triều đình, các quan hầu cận vua chúa mà các việc làm của họ đã đến sự thay đổi quan trọng, theo cả chiều hướng xấu và tốt cụ thể như: Lý Thường Kiệt, Dương Chấp Nhất, Hoàng Công Phụ, Trần Hùng Thao, Nguyễn Cung... |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aHoạn quan |
|---|
| 653 | |aNhân vật lịch sử |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(6): 102014806-11 |
|---|
| 890 | |a6 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102014806
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 QU.105.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102014807
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 QU.105.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102014808
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 QU.105.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
102014809
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 QU.105.TH
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
5
|
102014810
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 QU.105.TH
|
Sách tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
6
|
102014811
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 QU.105.TH
|
Sách tiếng Việt
|
6
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|