Sách959.702092 A.100.TRẢ Trần /
|
DDC
| 959.702092 | |
Tác giả CN
| Phạm Minh Thảo | |
Nhan đề
| Ả Trần / Phạm Minh Thảo | |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn hóa Thông tin, 2007 | |
Mô tả vật lý
| 223tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Phác thảo một số nhân vật phản bội và tiêu cực đã bị lịch sử lên án và tạo nên những thăng trầm trong quá trình phát triển dân tộc như: Cù Thị, Nhã Lang, Kiều Công Tiến, Ả Trần, Mạc Đăng Dung... | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Phản quốc | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Nhân vật lịch sử | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(6): 102014812-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 74643 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 76015DE7-1DC1-4340-9B2F-6F31ED43F570 |
|---|
| 005 | 202609171417 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c26000 |
|---|
| 039 | |y20260917141935|zhongnhung |
|---|
| 082 | |a959.702092|bA.100.TR |
|---|
| 100 | |aPhạm Minh Thảo |
|---|
| 245 | |aẢ Trần / |cPhạm Minh Thảo |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn hóa Thông tin, |c2007 |
|---|
| 300 | |a223tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |a Phác thảo một số nhân vật phản bội và tiêu cực đã bị lịch sử lên án và tạo nên những thăng trầm trong quá trình phát triển dân tộc như: Cù Thị, Nhã Lang, Kiều Công Tiến, Ả Trần, Mạc Đăng Dung... |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aPhản quốc |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aNhân vật lịch sử |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(6): 102014812-7 |
|---|
| 890 | |a6 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102014812
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.702092 A.100.TR
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102014813
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.702092 A.100.TR
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102014814
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.702092 A.100.TR
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
102014815
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.702092 A.100.TR
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
5
|
102014816
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.702092 A.100.TR
|
Sách tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
6
|
102014817
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.702092 A.100.TR
|
Sách tiếng Việt
|
6
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|