Sách959.7 H.401.SHoa sen trong giếng ngọc /
|
DDC
| 959.7 | |
Tác giả CN
| Phạm Minh Thảo | |
Nhan đề
| Hoa sen trong giếng ngọc / Phạm Minh Thảo | |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn hóa Thông tin, 2007 | |
Mô tả vật lý
| 245tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Kể về các sứ thần Việt Nam và một số vị vua ở các triều đại phong kiến xưa cũng như sự tài trí, ứng xử thông minh, khôn khéo, nhanh nhậy, dũng cảm và nghệ thuật đàm phán kiên trì, linh hoạt của họ | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Vua | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Nhân vật lịch sử | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(6): 102014847-52 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 74650 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | AE379BB8-2637-47DF-8983-C2FE92C0E3A3 |
|---|
| 005 | 202609171435 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c29000 |
|---|
| 039 | |y20260917143807|zhongnhung |
|---|
| 082 | |a959.7|bH.401.S |
|---|
| 100 | |aPhạm Minh Thảo |
|---|
| 245 | |aHoa sen trong giếng ngọc / |cPhạm Minh Thảo |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn hóa Thông tin, |c2007 |
|---|
| 300 | |a245tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |a Kể về các sứ thần Việt Nam và một số vị vua ở các triều đại phong kiến xưa cũng như sự tài trí, ứng xử thông minh, khôn khéo, nhanh nhậy, dũng cảm và nghệ thuật đàm phán kiên trì, linh hoạt của họ |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVua |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aNhân vật lịch sử |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(6): 102014847-52 |
|---|
| 890 | |a6 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102014847
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 H.401.S
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102014848
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 H.401.S
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102014849
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 H.401.S
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
102014850
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 H.401.S
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
5
|
102014851
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 H.401.S
|
Sách tiếng Việt
|
5
|
|
|
|
6
|
102014852
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
959.7 H.401.S
|
Sách tiếng Việt
|
6
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|