Sách929.7 H.307.SHiệp sĩ /
|
DDC
| 929.7 | |
Tác giả CN
| Gravett, Christopher | |
Nhan đề
| Hiệp sĩ / Gravett, Christopher; Nguyễn Thuỳ Linh; Lê Mạnh Chiên; Dann, Geoff | |
Thông tin xuất bản
| H.: Kim Đồng, 2012 : Kim Đồng, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 71tr. : hình vẽ, ảnh màu ; 27cm | |
Tóm tắt
| Hiệp sĩ | |
Từ khóa tự do
| Hiệp sĩ | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102021939-40, DTN004742 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75005 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 535ADB93-6D2A-4355-841E-1994B42D18F1 |
|---|
| 005 | 202609231437 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c66000 |
|---|
| 039 | |y20260923144019|zbinhtv |
|---|
| 082 | |a929.7|bH.307.S |
|---|
| 100 | |aGravett, Christopher |
|---|
| 245 | |aHiệp sĩ / |cGravett, Christopher; Nguyễn Thuỳ Linh; Lê Mạnh Chiên; Dann, Geoff |
|---|
| 260 | |aH.: Kim Đồng, 2012 : |bKim Đồng, |c2012 |
|---|
| 300 | |a71tr. : |b hình vẽ, ảnh màu ; |c27cm |
|---|
| 520 | |aHiệp sĩ |
|---|
| 653 | |aHiệp sĩ |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102021939-40, DTN004742 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102021939
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
929.7 H.307.S
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102021940
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
929.7 H.307.S
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
DTN004742
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
929.7 H.307.S
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|