Sách371.8 K.600.NKỹ năng sống cho học sinh - Khéo léo dùng công cụ /
|
DDC
| 371.8 | |
Tác giả CN
| Sister, Intimate | |
Nhan đề
| Kỹ năng sống cho học sinh - Khéo léo dùng công cụ / Intimate Sister; Tranh Thiện Kiều; Hương Hương dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Phụ nữ, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 144tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Cuốn sách được thiết kế để giúp trẻ nhận biết và sử dụng an toàn các vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Thông qua những câu chuyện sinh động và dễ hiểu, sách hướng dẫn trẻ cách nhận biết nguy hiểm tiềm ẩn khi sử dụng các công cụ như dao, kéo, đồ điện, và các dụng cụ học tập, sinh hoạt khác. Mục tiêu là rèn luyện cho trẻ sự cẩn trọng, khả năng quan sát, phán đoán và xử lý tình huống, từ đó hình thành thói quen có trách nhiệm với bản thân và người xung quanh | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Công cụ | |
Từ khóa tự do
| Cách dùng | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029251-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75072 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A601632E-F738-4833-832A-1C0652E8DB2B |
|---|
| 005 | 202609280956 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55000 |
|---|
| 039 | |y20260928095850|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a371.8|bK.600.N |
|---|
| 100 | |aSister, Intimate |
|---|
| 245 | |aKỹ năng sống cho học sinh - Khéo léo dùng công cụ / |c Intimate Sister; Tranh Thiện Kiều; Hương Hương dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bPhụ nữ, |c2019 |
|---|
| 300 | |a144tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |aCuốn sách được thiết kế để giúp trẻ nhận biết và sử dụng an toàn các vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Thông qua những câu chuyện sinh động và dễ hiểu, sách hướng dẫn trẻ cách nhận biết nguy hiểm tiềm ẩn khi sử dụng các công cụ như dao, kéo, đồ điện, và các dụng cụ học tập, sinh hoạt khác. Mục tiêu là rèn luyện cho trẻ sự cẩn trọng, khả năng quan sát, phán đoán và xử lý tình huống, từ đó hình thành thói quen có trách nhiệm với bản thân và người xung quanh |
|---|
| 653 | |aKỹ năng sống |
|---|
| 653 | |aCông cụ |
|---|
| 653 | |aCách dùng |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029251-3 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029251
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
371.8 K.600.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102029252
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
371.8 K.600.N
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102029253
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
371.8 K.600.N
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|