Sách959.7013 TH462BThời Bắc thuộc: Cuộc kháng cự ngàn năm :
|
DDC
| 959.7013 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Huy Thắng | |
Nhan đề
| Thời Bắc thuộc: Cuộc kháng cự ngàn năm : Dành cho học sinh tiểu học / B.s.: Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Như Mai, Nguyễn Quốc Tín | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 136tr. ; 21cm | |
Mô tả vật lý
| hình vẽ | |
Tùng thư
| Chuyện hay sử Việt ; T.2 | |
Tóm tắt
| Câu chuyện về những sự kiện hào hùng, những nhân vật ghi trong chính sử và cả các huyền tích, giai thoại lưu truyền trong dân gian về nước Việt thời Bắc thuộc với những minh họa sống động, gần gũi | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Thời kì Bắc thuộc | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| HBKho Thiếu nhi Hòa Bình(2): 301014372-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75683 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9CD51D67-E899-4E6D-9666-6325E63EAA41 |
|---|
| 005 | 202610050941 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c58200 |
|---|
| 039 | |y20261005094139|ztranhuong |
|---|
| 082 | |a959.7013|bTH462B |
|---|
| 100 | |aNguyễn Huy Thắng |
|---|
| 245 | |aThời Bắc thuộc: Cuộc kháng cự ngàn năm : |bDành cho học sinh tiểu học / |cB.s.: Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Như Mai, Nguyễn Quốc Tín |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2025 |
|---|
| 300 | |a136tr. ; |c21cm |
|---|
| 300 | |bhình vẽ |
|---|
| 490 | |aChuyện hay sử Việt ; T.2 |
|---|
| 520 | |aCâu chuyện về những sự kiện hào hùng, những nhân vật ghi trong chính sử và cả các huyền tích, giai thoại lưu truyền trong dân gian về nước Việt thời Bắc thuộc với những minh họa sống động, gần gũi |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aThời kì Bắc thuộc |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |aHB|bKho Thiếu nhi Hòa Bình|j(2): 301014372-3 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
301014372
|
Kho Thiếu nhi Hòa Bình
|
959.7013 TH462B
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
301014373
|
Kho Thiếu nhi Hòa Bình
|
959.7013 TH462B
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|