Sách512.00712 T.103.LTài liệu chuyên toán trung học cơ sở - Toán 7.
|
DDC
| 512.00712 | |
Tác giả CN
| Vũ Hữu Bình | |
Nhan đề
| Tài liệu chuyên toán trung học cơ sở - Toán 7. Vũ Hữu Bình (ch.b.), Đàm Hiếu Chiến, Trần Hữu Nam....T.1, Đại số / | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 6. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 208tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm | |
Từ khóa tự do
| Toán học | |
Từ khóa tự do
| Lớp 7 | |
Từ khóa tự do
| Sách đọc thêm | |
Từ khóa tự do
| Đại số | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029696-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75933 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7C8F373C-D593-4F6A-8845-23CD70117FA5 |
|---|
| 005 | 202610072156 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c33000 |
|---|
| 039 | |y20261007215830|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a512.00712|bT.103.L |
|---|
| 100 | |aVũ Hữu Bình |
|---|
| 245 | |aTài liệu chuyên toán trung học cơ sở - Toán 7. |nT.1, |pĐại số / |cVũ Hữu Bình (ch.b.), Đàm Hiếu Chiến, Trần Hữu Nam.... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 6. |
|---|
| 260 | |aH. : |bGiáo dục, |c2018 |
|---|
| 300 | |a208tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c24cm |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 653 | |aSách đọc thêm |
|---|
| 653 | |aĐại số |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029696-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029697
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
512.00712 T.103.L
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102029698
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
512.00712 T.103.L
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102029696
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
512.00712 T.103.L
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|