Sách371.30281 GI.103.QGiải quyết những trở ngại trong học tập :
|
DDC
| 371.30281 | |
Tác giả CN
| Shota, Ikesue | |
Nhan đề
| Giải quyết những trở ngại trong học tập : Kinh nghiệm từ nước Nhật : Đánh bay những loay hoay muôn thủa trong học tập và cuộc sống : Dành cho học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông / Ikesue Shota, Nonaka Shohel ; Trương Thuý Linh dịch. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2020 | |
Mô tả vật lý
| 185tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những phương pháp, kỹ năng giúp các em học sinh giải quyết 40 vấn đề thường gặp trong học tập và cuộc sống thường ngày từ chuyện thi cử, phương pháp học, vấn đề ở trường và lớp học thêm, những vấn đề tinh thần, cho đến chuyện "yêu thầm nhớ trộm" hay định hướng tương lai | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Học sinh | |
Từ khóa tự do
| Trung học cơ sở | |
Từ khóa tự do
| Trung học phổ thông | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp học tập | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029825-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76082 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | CA53EF49-A266-4CBC-AB20-EAB053678B88 |
|---|
| 005 | 202610092144 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c58000 |
|---|
| 039 | |y20261009214727|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a371.30281|bGI.103.Q |
|---|
| 100 | |aShota, Ikesue |
|---|
| 245 | |aGiải quyết những trở ngại trong học tập : |bKinh nghiệm từ nước Nhật : Đánh bay những loay hoay muôn thủa trong học tập và cuộc sống : Dành cho học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông / |cIkesue Shota, Nonaka Shohel ; Trương Thuý Linh dịch. |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2020 |
|---|
| 300 | |a185tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những phương pháp, kỹ năng giúp các em học sinh giải quyết 40 vấn đề thường gặp trong học tập và cuộc sống thường ngày từ chuyện thi cử, phương pháp học, vấn đề ở trường và lớp học thêm, những vấn đề tinh thần, cho đến chuyện "yêu thầm nhớ trộm" hay định hướng tương lai |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 653 | |aHọc sinh |
|---|
| 653 | |aTrung học cơ sở |
|---|
| 653 | |aTrung học phổ thông |
|---|
| 653 | |aPhương pháp học tập |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029825-7 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029826
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
371.30281 GI.103.Q
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102029827
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
371.30281 GI.103.Q
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102029825
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
371.30281 GI.103.Q
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|