Sách570 KH.401.HKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Sinh vật và môi trường /. - H. : Kim Đồng, 2021. - 189tr. : minh hoạ ; 21cm)
|
DDC
| 570 | |
Tác giả CN
| Yuchen, Liu | |
Nhan đề
| Khoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Sinh vật và môi trường /. - H. : Kim Đồng, 2021. - 189tr. : minh hoạ ; 21cm) | |
Nhan đề
| Liu Yuchen, Xia Fan ; Thanh Uyên dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 189tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giải đáp ngắn gọn và súc tích về sinh vật và môi trường quanh ta như: thế giới động vật, thực vật, đại dương, trái đất và môi trường | |
Từ khóa tự do
| Sinh vật | |
Từ khóa tự do
| Môi trường | |
Từ khóa tự do
| Khoa học tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Sách thanh thiếu niên | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029870-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76097 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BC9AEBE0-9E62-4421-94AD-B24F028DAB15 |
|---|
| 005 | 202610101634 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c156000 |
|---|
| 039 | |a20261010163751|blethietmay|c20261010163615|dlethietmay|y20261010160029|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a570|bKH.401.H |
|---|
| 100 | |a Yuchen, Liu |
|---|
| 245 | |aKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Sinh vật và môi trường /. - H. : Kim Đồng, 2021. - 189tr. : minh hoạ ; 21cm) |
|---|
| 245 | |c Liu Yuchen, Xia Fan ; Thanh Uyên dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2021 |
|---|
| 300 | |a189tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiải đáp ngắn gọn và súc tích về sinh vật và môi trường quanh ta như: thế giới động vật, thực vật, đại dương, trái đất và môi trường |
|---|
| 653 | |aSinh vật |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aKhoa học tự nhiên |
|---|
| 653 | |a Sách thanh thiếu niên |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029870-2 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029872
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
570 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
102029870
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
570 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
102029871
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
570 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|