Sách306 KH.401.HKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Văn hóa và đời sống
|
DDC
| 306 | |
Tác giả CN
| Yuchen, Liu | |
Nhan đề
| Khoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Văn hóa và đời sống | |
Nhan đề
| Liu Yuchen, Xia Fan ; Ngọc Anh dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 177tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giải đáp ngắn gọn và súc tích về văn hoá và đời sống của nhân loại như: lễ tết và phong tục bốn phương, các di sản văn hoá thế giới, danh nhân và nghệ thuật thế giới, kỹ thuật và đời sống, khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Đời sống | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa | |
Từ khóa tự do
| Sách thanh thiếu niên | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029873-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76098 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 33B1E4D8-B574-4921-8345-F52258EF46FA |
|---|
| 005 | 202610101628 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c156000 |
|---|
| 039 | |a20261010163153|blethietmay|y20261010160423|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a306|bKH.401.H |
|---|
| 100 | |a Yuchen, Liu |
|---|
| 245 | |aKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Văn hóa và đời sống |
|---|
| 245 | |c Liu Yuchen, Xia Fan ; Ngọc Anh dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2021 |
|---|
| 300 | |a177tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiải đáp ngắn gọn và súc tích về văn hoá và đời sống của nhân loại như: lễ tết và phong tục bốn phương, các di sản văn hoá thế giới, danh nhân và nghệ thuật thế giới, kỹ thuật và đời sống, khoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aĐời sống |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 653 | |a Sách thanh thiếu niên |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029873-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029875
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
306 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
102029873
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
306 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
102029874
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
306 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|