Sách600 KH.401.HKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Khoa học kĩ thuật và sáng tạo /
|
DDC
| 600 | |
Tác giả CN
| Yuchen, Liu | |
Nhan đề
| Khoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Khoa học kĩ thuật và sáng tạo / Liu Yuchen, Xia Fan ; Thanh Uyên dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 185tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giải đáp ngắn gọn và súc tích về khoa học kỹ thuật và sáng tạo của con người như: khám phá vũ trụ, mạng lưới giao thông tiên tiến, nguồn năng lượng tương lai, các thiết bị thông tin liên lạc hiện đại và các loại vũ khí tối tân | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Từ khóa tự do
| Sách thanh thiếu niên | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Khoa học công nghệ | |
Từ khóa tự do
| Sáng tạo | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029876-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76099 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 786C35E6-2C2E-43F3-A3A2-782FEE61788E |
|---|
| 005 | 202610101606 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c156000 |
|---|
| 039 | |y20261010161018|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a600|bKH.401.H |
|---|
| 100 | |aYuchen, Liu |
|---|
| 245 | |aKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Khoa học kĩ thuật và sáng tạo / |cLiu Yuchen, Xia Fan ; Thanh Uyên dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2021 |
|---|
| 300 | |a185tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiải đáp ngắn gọn và súc tích về khoa học kỹ thuật và sáng tạo của con người như: khám phá vũ trụ, mạng lưới giao thông tiên tiến, nguồn năng lượng tương lai, các thiết bị thông tin liên lạc hiện đại và các loại vũ khí tối tân |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 653 | |aSách thanh thiếu niên |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aKhoa học công nghệ |
|---|
| 653 | |aSáng tạo |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029876-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029878
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
600 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
102029876
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
600 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
102029877
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
600 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|