Sách612 KH.401.HKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Cơ thẻ và sức khỏe /
|
DDC
| 612 | |
Tác giả CN
| Yuchen, Liu | |
Nhan đề
| Khoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Cơ thẻ và sức khỏe / Liu Yuchen, Xia Fan ; Thanh Uyên dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 153tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giải đáp ngắn gọn và súc tích về cơ thể và sức khoẻ con người như: khám phá cơ thể người, những bí ẩn của sự sống, kiến thức về sức khoẻ và tìm hiểu nền y học hiện đại | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Từ khóa tự do
| Sức khỏe | |
Từ khóa tự do
| Sách thanh thiếu niên | |
Từ khóa tự do
| Cơ thể | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029879-81 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76100 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 1DD2CE01-B73B-4B66-93DB-760CC4E22171 |
|---|
| 005 | 202610101619 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c156000 |
|---|
| 039 | |y20261010162228|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a612|bKH.401.H |
|---|
| 100 | |aYuchen, Liu |
|---|
| 245 | |aKhoa học cho lứa tuổi thiếu niên - Mười vạn câu hỏi vì sao: Cơ thẻ và sức khỏe / |cLiu Yuchen, Xia Fan ; Thanh Uyên dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2021 |
|---|
| 300 | |a153tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiải đáp ngắn gọn và súc tích về cơ thể và sức khoẻ con người như: khám phá cơ thể người, những bí ẩn của sự sống, kiến thức về sức khoẻ và tìm hiểu nền y học hiện đại |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 653 | |aSức khỏe |
|---|
| 653 | |aSách thanh thiếu niên |
|---|
| 653 | |aCơ thể |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029879-81 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029880
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102029881
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102029879
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 KH.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|