Sách158.1 W.434.CWork clean - Phương pháp tổ chức công việc và đời sống như một đầu bếp chuyên nghiệp /
|
DDC
| 158.1 | |
Tác giả CN
| Charnas, Dan | |
Nhan đề
| Work clean - Phương pháp tổ chức công việc và đời sống như một đầu bếp chuyên nghiệp / Dan Charnas ; Saigon Books dịch | |
Nhan đề khác
| Work clean: The life-changing power of mise-en-place to organize your life, work, and mind | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thế giới, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 435tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu, phân tích phương pháp mise-en-place nối tiếng của các đầu bếp, từ đó hướng dẫn chúng ta cách áp dụng phương pháp ấy vào đời sống và công việc của riêng mình | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006608 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010585-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76160 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F2B8CC0E-C052-4CA4-A19E-1BD012A4D440 |
|---|
| 005 | 202610141528 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c192060 |
|---|
| 039 | |y20261014153125|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a 158.1|bW.434.C |
|---|
| 100 | |aCharnas, Dan |
|---|
| 245 | |aWork clean - Phương pháp tổ chức công việc và đời sống như một đầu bếp chuyên nghiệp / |cDan Charnas ; Saigon Books dịch |
|---|
| 246 | |aWork clean: The life-changing power of mise-en-place to organize your life, work, and mind |
|---|
| 260 | |aH. : |bThế giới, |c2025 |
|---|
| 300 | |a435tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu, phân tích phương pháp mise-en-place nối tiếng của các đầu bếp, từ đó hướng dẫn chúng ta cách áp dụng phương pháp ấy vào đời sống và công việc của riêng mình |
|---|
| 653 | |aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006608 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010585-6 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006608
|
Kho Đọc tầng 2
|
158.1 W.434.C
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010585
|
Kho Mượn tầng 2
|
158.1 W.434.C
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010586
|
Kho Mượn tầng 2
|
158.1 W.434.C
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|