Sách335.4346 H.450.CHHồ Chí Minh - Di sản cho muôn đời sau /
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Vũ Thị Kim Yến | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh - Di sản cho muôn đời sau / Chu Văn Tấn, Hoàng Quốc Việt, Hoàng Giai... ; Vũ Thị Kim Yến s.t | |
Thông tin xuất bản
| H. : Tri thức, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 199tr. ; 23cm | |
Tùng thư
| Hồ Chí Minh - Gương sáng cho muôn đời | |
Tóm tắt
| Gồm các bài viết giới thiệu di sản Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, văn hoá, đạo đức, học tập tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh... di sản của Chủ tịch Hồ Chí minh mãi mãi soi đường dẫn lối cho sự nghiệp đổi mới của Việt Nam giành thắng lợi | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Lãnh tụ cách mạng | |
Từ khóa tự do
| Di sản | |
Từ khóa tự do
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Chính trị gia | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006623 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010615-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76231 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | BDD793EE-F0C0-4F9F-8C47-080E64E0B86D |
|---|
| 005 | 202610151617 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c106700 |
|---|
| 039 | |a20261015162015|blethietmay|y20261015161104|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a335.4346|bH.450.CH |
|---|
| 100 | |aVũ Thị Kim Yến |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh - Di sản cho muôn đời sau / |cChu Văn Tấn, Hoàng Quốc Việt, Hoàng Giai... ; Vũ Thị Kim Yến s.t |
|---|
| 260 | |aH. : |bTri thức, |c2025 |
|---|
| 300 | |a199tr. ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aHồ Chí Minh - Gương sáng cho muôn đời |
|---|
| 520 | |aGồm các bài viết giới thiệu di sản Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, văn hoá, đạo đức, học tập tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh... di sản của Chủ tịch Hồ Chí minh mãi mãi soi đường dẫn lối cho sự nghiệp đổi mới của Việt Nam giành thắng lợi |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aLãnh tụ cách mạng |
|---|
| 653 | |aDi sản |
|---|
| 653 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aChính trị gia |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006623 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010615-6 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006623
|
Kho Đọc tầng 2
|
335.4346 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010615
|
Kho Mượn tầng 2
|
335.4346 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010616
|
Kho Mượn tầng 2
|
335.4346 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|